slavonic language

Định nghĩa

Danh từ: "slavonic language" (cũng được viết "Slavonic language") chỉ một nhóm ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Ấn-Âu, bao gồm các ngôn ngữ được nói bởi các dân tộc Slav. Nhóm ngôn ngữ này thường được chia thành ba nhánh chính: Đông Slav (như tiếng Nga, tiếng Ukraina), Tây Slav (như tiếng Ba Lan, tiếng Séc), Nam Slav (như tiếng Bulgaria, tiếng Serbia).

dụ sử dụng
  • (Tiếng Nga, tiếng Ba Lan tiếng Séc đều dụ của ngữ hệ ngôn ngữ Slav.)
  • (Việc nghiên cứu các ngôn ngữ Slav giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu được mối liên hệ lịch sử giữa các nền văn hóa Đông Âu.)
  • (Nhiều ngôn ngữ Slav sử dụng bảng chữ cái Cyrillic, trong khi một số khác sử dụng chữ Latin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old Church Slavonic": một dạng cổ của ngôn ngữ Slav, được sử dụng trong các văn bản tôn giáo nền tảng cho nhiều ngôn ngữ Slav hiện đại.

    • Old Church Slavonic is considered the first literary Slavonic language. (Tiếng Slav Nhà thờ Cổ được coi ngôn ngữ Slav văn học đầu tiên.)
  • "Slavonic studies": lĩnh vực học thuật nghiên cứu về các ngôn ngữ, văn hóa lịch sử Slav.

    • She specializes in Slavonic studies at the university. ( ấy chuyên về nghiên cứu Slav tại trường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Slavic language (danh từ): thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường được dùng thay thế cho "Slavonic language".
    • The Slavic languages are spoken by over 300 million people worldwide. (Các ngôn ngữ Slav được hơn 300 triệu người trên thế giới sử dụng.)
  • Slavonic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến ngôn ngữ Slav.
    • The Slavonic alphabet has unique characters. (Bảng chữ cái Slav các tự độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Slavic language: ngôn ngữ Slav (thuật ngữ đồng nghĩa chính xác phổ biến nhất).
  • Slavic tongue: cách diễn đạt văn chương hơn, chỉ một ngôn ngữ Slav cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Slavonic language family: ngữ hệ ngôn ngữ Slav.
  • East/West/South Slavonic: các nhánh Đông/Tây/Nam Slav.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "slavonic language", nhưng có thể tham khảo: - "Speak in Slavonic tongues": nói bằng các ngôn ngữ Slav (thường dùng trong ngữ cảnh đa ngôn ngữ hoặc lịch sử).

slavonic language
A student studies a Slavonic language in a university library.